Biến động đo lường mức độ và tốc độ thay đổi giá trong một khoảng thời gian. Đây là khái niệm cốt lõi trong quản lý rủi ro và lựa chọn chiến lược.
Cách đo biến động
| Công cụ | Mô tả |
|---|---|
| ATR | Khoảng dao động thực tế trung bình — phổ biến nhất |
| Dải Bollinger | Độ rộng dải thể hiện biến động |
| VIX | “Chỉ số sợ hãi” của thị trường chứng khoán |
| Độ lệch chuẩn | Thước đo thống kê |
Biến động cao vs thấp
| Biến động cao | Biến động thấp | |
|---|---|---|
| Diễn biến giá | Biên độ lớn | Phạm vi hẹp |
| Chênh lệch | Rộng hơn | Hẹp hơn |
| Rủi ro | Cao hơn | Thấp hơn |
| Cơ hội | Tiềm năng lợi nhuận lớn | Ít cơ hội hơn |
| Chiến lược | Đột phá, đà | Phạm vi, lướt sóng |
Nguyên nhân gây biến động
- Công bố tin tức kinh tế (NFP, CPI, quyết định lãi suất)
- Sự kiện địa chính trị (chiến tranh, bầu cử)
- Thay đổi tâm lý thị trường
- Trùng phiên giao dịch (Luân Đôn + New York)
Điểm chính
- Biến động cao hơn = cần mức cắt lỗ rộng hơn
- Điều chỉnh quy mô vị thế theo biến động
- Dùng ATR để lượng hóa biến động một cách khách quan
- Giao dịch khi biến động cao để tìm kiếm biến động giá lớn
- Giảm mức phơi nhiễm trong giai đoạn bất ổn