Pip (Phần trăm theo điểm) là đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho biến động giá trong ngoại hối. Nó thể hiện mức dịch chuyển nhỏ nhất mà một cặp tiền tệ có thể thực hiện.
Giá trị pip theo cặp tiền
| Loại cặp tiền | 1 pip = | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết các cặp | 0.0001 | EUR/USD: 1.0850 → 1.0851 |
| Các cặp JPY | 0.01 | USD/JPY: 149.50 → 149.51 |
Tính giá trị pip
Lô tiêu chuẩn (100,000 đơn vị):
- EUR/USD: 1 pip = $10
- GBP/USD: 1 pip = $10
- USD/JPY: 1 pip ≈ $6.68 (thay đổi theo tỷ giá hối đoái)
Lô mini (10,000 đơn vị): 1 pip = $1 Lô micro (1,000 đơn vị): 1 pip = $0.10
Pipette (Pip phân số)
Nhiều nhà môi giới báo giá đến 5 chữ số thập phân (2 chữ số đối với các cặp JPY):
- EUR/USD: 1.08505 — số “5” là một pipette (0.1 pip)
Vì sao pip quan trọng
- Chuẩn hóa việc đo lường lợi nhuận/thua lỗ
- So sánh hiệu suất giữa các cặp tiền
- Tính quy mô vị thế
- Đặt mức cắt lỗ và chốt lời
Tham khảo nhanh
| Số pip lãi/lỗ | Lô tiêu chuẩn | Lô mini |
|---|---|---|
| 10 pip | ±$100 | ±$10 |
| 50 pip | ±$500 | ±$50 |
| 100 pip | ±$1,000 | ±$100 |