Cặp tiền tệ gồm hai đồng tiền:đồng tiền cơ sở (trước) và đồng tiền định giá (sau). Nó cho biết cần bao nhiêu đồng tiền định giá để mua một đơn vị đồng tiền cơ sở.
Cấu trúc
EUR/USD = 1.0850
- EUR = đồng tiền cơ sở (đồng bạn mua/bán)
- USD = đồng tiền định giá (đồng bạn trả)
- 1 EUR = 1.0850 USD
Các cặp chính (khối lượng cao nhất)
| Cặp | Biệt danh | Chênh lệch |
|---|---|---|
| EUR/USD | Fiber | 0.6-1.0 pip |
| USD/JPY | Gopher | 0.7-1.2 pip |
| GBP/USD | Cable | 0.8-1.5 pip |
| USD/CHF | Swissy | 0.8-1.2 pip |
| AUD/USD | Aussie | 0.8-1.2 pip |
| USD/CAD | Loonie | 1.0-1.5 pip |
| NZD/USD | Kiwi | 1.0-1.5 pip |
Phân loại
- Cặp chính — Có USD, thanh khoản cao nhất
- Cặp phụ (chéo) — Không có USD (ví dụ:EUR/GBP, AUD/JPY)
- Cặp ngoại lai — Tiền tệ chính + mới nổi (ví dụ:USD/TRY, EUR/ZAR)